sơ sà i
 | [sơ sà i] | |  | Cursory, without care. | |  | Là m sơ sà i | | To do something without care. | |  | Sparse, spare. | |  | Gian phòng bà y biện sơ sà i | | a sparsely furnished room. | |  | Bữa ăn sơ sà i | | A spare meal. |
Cursory, without care Là m sơ sà i To do something without care
Sparse, spare Gian phòng bà y biện sơ sà i a sparsely furnished room Bữa ăn sơ sà i A spare meal
|
|